Câu
Cấp độ: N2

が咲いた

Kana: うめのはなが さいた Romaji: Ume no hana ga saita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Hoa mận đã nở

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
梅の花が咲いた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan