Câu
Cấp độ: N5

に言って

Kana: しょうじきに いって Romaji: Shoujiki ni itte
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Nói thật

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
正直に言って - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan