水が濁ってて飲めない
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtNước đục, không uống được
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Nước đục, không uống được
Hoạt họa thứ tự nét kanji