Câu
Cấp độ: N5

が濁ってて飲め

Kana: みずが にごってて のめない Romaji: Mizu ga nigottete nomenai
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Nước đục, không uống được

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
水が濁ってて飲めない - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan