汗がだんだん出てきた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtMồ hôi bắt đầu toát ra
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Mồ hôi bắt đầu toát ra
Hoạt họa thứ tự nét kanji