油が切れた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtDầu đã hết
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Dầu đã hết
Hoạt họa thứ tự nét kanji