Câu
Cấp độ: N5

が乾いた

Kana: せんたくものが かわいた Romaji: Sentakumono ga kawaita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Quần áo đã khô

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
洗濯物が乾いた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan