Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

hạn hán, khô cằn, cạn kiệt

Cách đọc
Onyomi: カン, ケン Kunyomi: かわ.く, かわ.かす, ほ.す, ひ.る, いぬい Romaji: kan, ken / kawa.ku, kawa.kasu, ho.su, hi.ru, inui
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha seca, seco, desidratado
Tiếng Anh drought, dry, dessicate
Tiếng Tây Ban Nha sequía, seco, desecado
Tiếng Hàn 가뭄, 건조, 메마르게 하다
Tiếng Pháp sécheresse, sec, desséché
Tiếng Ý siccità, secco, disidratato
Tiếng Đức Dürre, trocken, austrocknen
Tiếng Indonesia kekeringan, kering, mengering
Tiếng Thái ภัยแล้ง แห้งแล้ง แห้งกรัง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này