Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 2

Nghia trong Tiếng Việt

chín, neuf, nueve

Cách đọc
Onyomi: キュウ, ク Kunyomi: ここの, ここの.つ Romaji: kyuu, ku / kokono, kokono.tsu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha nove, neuf, nueve
Tiếng Anh nine, neuf, nueve
Tiếng Tây Ban Nha nueve, neuf, nueve
Tiếng Hàn 9, neuf, nueve
Tiếng Pháp neuf, neuf, nueve
Tiếng Ý nove, neuf, nueve
Tiếng Đức nine, neuf, nueve
Tiếng Indonesia sembilan, neuf, nueve
Tiếng Thái เก้า, นูฟ, นูเอฟ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này