Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

rùa cạn, rùa nước, rùa nước

Cách đọc
Onyomi: キ, キュウ, キン Kunyomi: かめ Romaji: ki, kyuu, kin / kame
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha tartaruga, cágado, cágado
Tiếng Anh tortoise, turtle, tortue
Tiếng Tây Ban Nha tortuga, tortuga terrestre
Tiếng Hàn 거북, 자라, 거북
Tiếng Pháp tortue, tortue
Tiếng Ý tartaruga, tartaruga, tartaruga
Tiếng Đức Schildkröte, Schildkröte, Tortoise
Tiếng Indonesia kura-kura darat, penyu, penyu
Tiếng Thái เต่าบก, เต่าทะเล, เต่าบก
Kanji

Kanji liên quan