Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 3

Nghia trong Tiếng Việt

để trở thành (cổ điển), ser

Cách đọc
Onyomi: ヤ, エ Kunyomi: なり, か, また Romaji: ya, e / nari, ka, mata
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ser (clássico), ser
Tiếng Anh to be (classical), ser
Tiếng Tây Ban Nha ser (clásico), ser
Tiếng Hàn (고전적인) 존재하다, ser
Tiếng Pháp être (classique), ser
Tiếng Ý essere (classico), ser
Tiếng Đức sein (klassisch), ser
Tiếng Indonesia menjadi (klasik), ser
Tiếng Thái จะเป็น (แบบคลาสสิก) เซอร์
Kanji

Kanji liên quan