Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

bạo loạn, chiến tranh, rối loạn

Cách đọc
Onyomi: ラン, ロン Kunyomi: みだ.れる, みだ.る, みだ.す, みだ, おさ.める, わた.る Romaji: ran, ron / mida.reru, mida.ru, mida.su, mida, osa.meru, wata.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha motim, guerra, desordem
Tiếng Anh riot, war, disorder
Tiếng Tây Ban Nha disturbios, guerra, desorden
Tiếng Hàn 폭동, 전쟁, 무질서
Tiếng Pháp émeute, guerre, désordre
Tiếng Ý rivolta, guerra, disordine
Tiếng Đức Aufruhr, Krieg, Unordnung
Tiếng Indonesia kerusuhan, perang, kekacauan
Tiếng Thái การจลาจล สงคราม ความไม่สงบ
Kanji

Kanji liên quan