港が見えた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi thấy cảng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi thấy cảng
Hoạt họa thứ tự nét kanji