Câu
Cấp độ: N4

が見えた

Kana: みなとが みえた Romaji: Minato ga mieta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi thấy cảng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
港が見えた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan