溺れそうな子を助けた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đã cứu đứa bé sắp chết đuối
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đã cứu đứa bé sắp chết đuối
Hoạt họa thứ tự nét kanji