Câu
Cấp độ: N5

溺れ

Kana: おぼれている こどもを たすけた Romaji: Oborete iru kodomo o tasuketa
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã cứu đứa trẻ đang chết đuối

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
溺れている子供を助けた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan