濃い霧が立ち込めてる
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtSương mù dày đặc
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N2
濃
nou / ko.i
đặc, đậm, sẫm màu
N1
霧
mu, bou, bu / kiri
sương mù, hơi nước, brouillard
N4
立
ritsu, ryuu, rittoru / ta.tsu, -ta.tsu, ta.chi-, ta.teru, -ta.teru, ta.te-, tate-, -ta.te, -da.te, -da.teru
đứng dậy, vươn lên, chuẩn bị
N3
込
-ko.mu, ko.mu, ko.mi, -ko.mi, ko.meru
đông đúc, hỗn hợp, số lượng lớn
Ngữ pháp