牛乳を暖めた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đã hâm nóng sữa
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đã hâm nóng sữa
Hoạt họa thứ tự nét kanji