Câu
Cấp độ: N5

を暖めた

Kana: ぎゅうにゅうを あたためた Romaji: Gyuunyuu o atatameta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã hâm nóng sữa

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
牛乳を暖めた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan