Câu
Cấp độ: N5

を投げた

Kana: いしを なげた Romaji: Ishi o nageta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi ném đá

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
石を投げた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan