石を投げた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi ném đá
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi ném đá
Hoạt họa thứ tự nét kanji