神社にお参りした
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đã viếng đền thờ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đã viếng đền thờ
Hoạt họa thứ tự nét kanji