Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

thần thánh, tâm trí, linh hồn

Cách đọc
Onyomi: シン, ジン Kunyomi: かみ, かん-, こう- Romaji: shin, jin / kami, kan-, kou-
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha deuses, mente, alma
Tiếng Anh gods, mind, soul
Tiếng Tây Ban Nha dioses, mente, alma
Tiếng Hàn 신, 마음, 영혼
Tiếng Pháp dieux, esprit, âme
Tiếng Ý dei, mente, anima
Tiếng Đức Götter, Verstand, Seele
Tiếng Indonesia dewa, pikiran, jiwa
Tiếng Thái เทพเจ้า จิตใจ วิญญาณ
Kanji

Kanji liên quan