Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

phiếu bầu, nhãn, vé

Cách đọc
Onyomi: ヒョウ Kunyomi: — Romaji: hyou
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha cédula, etiqueta, bilhete
Tiếng Anh ballot, label, ticket
Tiếng Tây Ban Nha papeleta, etiqueta, boleto
Tiếng Hàn 투표용지, 라벨, 티켓
Tiếng Pháp bulletin de vote, étiquette, billet
Tiếng Ý scheda elettorale, etichetta, biglietto
Tiếng Đức Stimmzettel, Etikett, Ticket
Tiếng Indonesia surat suara, label, tiket
Tiếng Thái บัตรลงคะแนน, ป้ายกำกับ, ตั๋ว
Kanji

Kanji liên quan