Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

phước lành, vận may, may mắn

Cách đọc
Onyomi: フク Kunyomi: — Romaji: fuku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha bênção, fortuna, sorte
Tiếng Anh blessing, fortune, luck
Tiếng Tây Ban Nha bendición, fortuna, suerte
Tiếng Hàn 축복, 행운, 운
Tiếng Pháp bénédiction, fortune, chance
Tiếng Ý benedizione, fortuna, buona sorte
Tiếng Đức Segen, Glück, Wohlstand
Tiếng Indonesia berkah, keberuntungan, nasib baik
Tiếng Thái พร, โชคลาภ, ดวงใจ
Kanji

Kanji liên quan