Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

hạnh phúc, may mắn, vận may

Cách đọc
Onyomi: テイ Kunyomi: さいわ.い Romaji: tei / saiwa.i
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha felicidade, abençoado, boa sorte
Tiếng Anh happiness, blessed, good fortune
Tiếng Tây Ban Nha felicidad, bendición, buena fortuna
Tiếng Hàn 행복, 축복, 행운
Tiếng Pháp bonheur, bénédiction, bonne fortune
Tiếng Ý felicità, benedetto, buona fortuna
Tiếng Đức Glück, Segen, Wohlstand
Tiếng Indonesia kebahagiaan, diberkati, keberuntungan
Tiếng Thái ความสุข, ได้รับพร, โชคดี
Kanji

Kanji liên quan