Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

Thiền, thiền tĩnh lặng, Thiền

Cách đọc
Onyomi: ゼン, セン Kunyomi: しずか, ゆず.る Romaji: zen, sen / shizuka, yuzu.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha Zen, meditação silenciosa, Zen
Tiếng Anh Zen, silent meditation, Zen
Tiếng Tây Ban Nha Zen, meditación silenciosa, Zen
Tiếng Hàn 선, 고요한 명상, 선
Tiếng Pháp Zen, méditation silencieuse, Zen
Tiếng Ý Zen, meditazione silenziosa, Zen
Tiếng Đức Zen, stille Meditation, Zen
Tiếng Indonesia Zen, meditasi hening, Zen
Tiếng Thái เซน, การทำสมาธิแบบเงียบสงบ, เซน
Kanji

Kanji liên quan