Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

tai họa, bất hạnh, điều ác

Cách đọc
Onyomi: カ Kunyomi: わざわい Romaji: ka / wazawai
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha calamidade, infortúnio, mal
Tiếng Anh calamity, misfortune, evil
Tiếng Tây Ban Nha calamidad, desgracia, maldad
Tiếng Hàn 재앙, 불행, 악
Tiếng Pháp calamité, malheur, mal
Tiếng Ý calamità, sfortuna, male
Tiếng Đức Unglück, Pech, Übel
Tiếng Indonesia malapetaka, kemalangan, kejahatan
Tiếng Thái ภัยพิบัติ, ความโชคร้าย, ความชั่วร้าย
Kanji

Kanji liên quan