Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

thái ấp, trợ cấp, lương hưu

Cách đọc
Onyomi: ロク Kunyomi: さいわ.い, ふち Romaji: roku / saiwa.i, fuchi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha feudo, subsídio, pensão
Tiếng Anh fief, allowance, pension
Tiếng Tây Ban Nha feudo, asignación, pensión
Tiếng Hàn 봉토, 수당, 연금
Tiếng Pháp fief, allocation, pension
Tiếng Ý feudo, indennità, pensione
Tiếng Đức Lehen, Zulage, Rente
Tiếng Indonesia tanah feodal, tunjangan, pensiun
Tiếng Thái ที่ดินศักดินา เงินช่วยเหลือ เงินบำนาญ
Kanji

Kanji liên quan