Câu
Cấp độ: N5

をまいて、

Kana: たねを まいて しょくぶつを そだてる Romaji: Tane o maite shokubutsu o sodateru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Gieo hạt và trồng cây

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
種をまいて、植物を育てる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan