空に星が輝いてる
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtSao đang sáng trên trời
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Sao đang sáng trên trời
Hoạt họa thứ tự nét kanji