Câu
Cấp độ: N5

が裂ゃった

Kana: かみが さけちゃった Romaji: Kami ga sakechatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Giấy bị rách

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
紙が裂けちゃった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan