紙が裂けちゃった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtGiấy bị rách
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Giấy bị rách
Hoạt họa thứ tự nét kanji