職を失った
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi mất việc
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi mất việc
Hoạt họa thứ tự nét kanji