腹が減った
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đói
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đói
Hoạt họa thứ tự nét kanji