Câu
Cấp độ: N2

が減った

Kana: はらが へった Romaji: Hara ga hetta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đói

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
腹が減った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan