Câu
Cấp độ: N4

を見た

Kana: ちを みた Romaji: Chi o mita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi thấy máu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
血を見た - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan