血を見た
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi thấy máu
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi thấy máu
Hoạt họa thứ tự nét kanji