親に反抗するな
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtĐừng chống đối bố mẹ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Đừng chống đối bố mẹ
Hoạt họa thứ tự nét kanji