Câu
Cấp độ: N4

詳しくして

Kana: くわしく せつめいして Romaji: Kuwashiku setsumei shite
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Giải thích chi tiết

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
詳しく説明して - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan