Câu
Cấp độ: N5

された

Kana: ぎかいで さいたくされた Romaji: Gikai de saitaku sareta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Đã được quốc hội thông qua

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
議会で採択された - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan