議会で採択された
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtĐã được quốc hội thông qua
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Đã được quốc hội thông qua
Hoạt họa thứ tự nét kanji