Câu
Cấp độ: N5

距離を測って

Kana: きょりを はかって Romaji: Kyori o hakatte
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Đo khoảng cách

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
距離を測って - Từ điển minh họa
Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan