Câu
Cấp độ: N5

して

Kana: みぶんを しょうめいして Romaji: Mibun o shoumei shite
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Chứng minh danh tính

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
身分を証明して - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan