Câu
Cấp độ: N5

してきた

Kana: せんきょで とうひょうしてきた Romaji: Senkyo de touhyou shitekita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã đi bỏ phiếu trong cuộc bầu cử

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
選挙で投票してきた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan