Câu
Cấp độ: N5

が片付いた

Kana: へやが かたづいた Romaji: Heya ga katazuita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Phòng đã dọn xong

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
部屋が片付いた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan