防災グッズを備えている
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtChuẩn bị đồ dự phòng thiên tai
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Chuẩn bị đồ dự phòng thiên tai
Hoạt họa thứ tự nét kanji