Câu
Cấp độ: N5

防災グッズを備え

Kana: ぼうさいグッズを そなえている Romaji: Bousai guzzu o sonaete iru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Chuẩn bị đồ dự phòng thiên tai

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
防災グッズを備えている - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan