Câu
Cấp độ: N2

から覗いてる

Kana: すきまから のぞいてる Romaji: Sukima kara nozoiteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Đang nhìn qua khe hở

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
隙間から覗いてる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan