雨でイベントが中止になった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtSự kiện bị hủy vì mưa
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Sự kiện bị hủy vì mưa
Hoạt họa thứ tự nét kanji