Câu
Cấp độ: N4

Kana: でんとうが きれた Romaji: Dentou ga kireta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Bóng đèn bị cháy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
電灯が切れた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan