電車が空いた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTàu vắng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tàu vắng
Hoạt họa thứ tự nét kanji