電車に忘れ物した
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi bỏ quên đồ trên tàu
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi bỏ quên đồ trên tàu
Hoạt họa thứ tự nét kanji