顔を殴られちゃった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi bị đấm vào mặt
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi bị đấm vào mặt
Hoạt họa thứ tự nét kanji