Câu
Cấp độ: N5

を殴られちゃった

Kana: かおを なぐられちゃった Romaji: Kao o nagurarechatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi bị đấm vào mặt

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
顔を殴られちゃった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan