Câu
Cấp độ: N4

に止めて

Kana: ちゅうしゃじょうに とめて Romaji: Chuushajou ni tomete
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Đỗ ở bãi đậu xe

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
駐車場に止めて - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan