駐車場に車を停めた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đã đỗ xe ở bãi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đã đỗ xe ở bãi
Hoạt họa thứ tự nét kanji