Từ tìm thấy trong câu

Khám phá câu

Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.

N4 本棚がいっぱいになっちゃった Hondana ga ippai ni nacchatta Kệ sách đã đầy N4 水またはお茶をください Mizu mata wa ocha o kudasai Nước hoặc trà N4 父から本をもらった Chichi kara hon o moratta Tôi được bố cho cuốn sách N4 父は古いレコードを集めています。 Kanojo wa urekko no sakka ni natta Cô ấy trở thành nhà văn bán chạy N4 猫をいじめるな Neko o ijimeru na Đừng bắt nạt mèo N4 私も行きたいです Watashi mo ikitai desu Tôi cũng muốn đi N4 約束を忘れたわけではありません。 Yakusoku o wasureta wake de wa arimasen. Không phải là tôi quên lời hứa. N4 約束を忘れたわけではありません。 Yakusoku o wasureta wake de wa arimasen. Không phải là tôi quên lời hứa. N4 背中がめっちゃかゆい Senaka ga meccha kayui Lưng ngứa điên đảo N4 行くつもりだった Iku tsumori datta Tôi đã định đi N4 試験はパスした Shiken wa pasu shita Tôi đã đậu kỳ thi N4 道に迷って困っています。 Kanojo wa kashikoi sentaku o shita Cô ấy đã chọn một cách khôn ngoan N4 雨が降っています Ame ga futte imasu Trời đang mưa N4 雨が降るのを知りませんでした。 Ame ga furu no o shirimasen deshita. Tôi không biết trời sẽ mưa. N4 2を足したら5になる Ni o tashitara go ni naru Cộng 2 thì ra 5 N4 あの番組、いつも録画してる Ano bangumi, itsu mo rokuga shite iru Tôi luôn ghi lại chương trình đó N4 お互い助け合っていきましょう Otagai tasukeatte ikimashou Hãy giúp đỡ lẫn nhau N4 きっと来るよ Kitto kuru yo Chắc chắn sẽ đến N4 ここから駅まで十分かかります。 Yagate haru ga kuru Mùa xuân sẽ sớm đến N4 このワインの栓は簡単に取れる Kono wain no sen wa kantan ni toreru Nút chai rượu này mở dễ N4 この仕事、あなたにぴったりだと思う Kono shigoto, anata ni pittari da to omou Công việc này hoàn toàn phù hợp với bạn N4 この問題について論じる必要がある Kono mondai ni tsuite ronjiru hitsuyou ga aru Cần thảo luận về vấn đề này N4 この景色を覚えてる Kono keshiki o oboeteru Tôi nhớ phong cảnh này N4 この花の匂いが好き Kono hana no nioi ga suki Tôi thích mùi hoa này