Câu
Cấp độ: N4

だった

Kana: いく つもりだった Romaji: Iku tsumori datta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã định đi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
行くつもりだった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan