Từ tìm thấy trong câu

Khám phá câu

N5 今日は昨日より寒いです。 Kyou wa kinou yori samui desu. Hôm nay lạnh hơn hôm qua. N5 それは時計です。 Sore wa tokei desu. Đó là đồng hồ. N5 千円しかありません Sen en shika arimasen Tôi chỉ có một nghìn yên N5 早く寝たほうがいいです。 Hayaku neta hou ga ii desu. Nên ngủ sớm thì tốt hơn. N5 もっと勉強したほうがいいです。 Motto benkyou shita hou ga ii desu. Nên học nhiều hơn thì tốt hơn. N5 今日は雨なので家にいます。 Kyou wa ame na node ie ni imasu. Hôm nay tôi ở nhà vì trời mưa. N5 疲れたので休みます。 Tsukareta node yasumimasu. Tôi nghỉ vì mệt. N5 時間がないので急ぎます。 Jikan ga nai node isogimasu. Tôi vội vì không có thời gian. N5 教室に三人います。 Kyoushitsu ni sannin imasu. Có ba người trong lớp. N5 机の上に本が二本あります。 Tsukue no ue ni hon ga nihon arimasu. Có hai quyển sách trên bàn. N5 紙が三枚あります。 Kami ga sanmai arimasu. Có ba tờ giấy. N5 今は三時です。 Ima wa sanji desu. Bây giờ là ba giờ. N5 学生は何人いますか。 Gakusei wa nannin imasu ka. Có bao nhiêu học sinh? N5 あれは車です。 Are wa kuruma desu. Kia là một chiếc xe hơi. N5 お茶でも飲みませんか Ocha demo nomimasen ka Bạn uống trà nhé N5 りんごがいくつありますか。 Ringo ga ikutsu arimasu ka. Có bao nhiêu quả táo? N5 私は兄が一人います。 Watashi wa ani ga hitori imasu. Tôi có một anh trai. N5 私は妹が一人います。 Watashi wa imouto ga hitori imasu. Tôi có một em gái. N5 私は車を持っています。 Watashi wa kuruma o motte imasu. Tôi có một chiếc xe hơi. N5 私は日本語の本を持っています。 Watashi wa nihongo no hon o motte imasu. Tôi có một quyển sách tiếng Nhật. N5 私はよく日本語を勉強します。 Watashi wa yoku nihongo o benkyou shimasu. Tôi thường học tiếng Nhật. N5 私はときどき映画を見ます。 Watashi wa tokidoki eiga o mimasu. Tôi thỉnh thoảng xem phim. N5 私はあまりテレビを見ません。 Watashi wa amari terebi o mimasen. Tôi không xem TV nhiều. N5 私は全然お酒を飲みません。 Watashi wa zenzen osake o nomimasen. Tôi hoàn toàn không uống rượu.